しゃがれ声 [Thanh]
しわがれ声 [Thanh]
嗄れ声 [Sá Thanh]
しゃがれごえ
– しゃがれ声・嗄れ声
しわがれごえ
– しわがれ声・嗄れ声
かれごえ
– 嗄れ声
Danh từ chung
giọng khàn; giọng khàn khàn