しっくり来る [Lai]
しっくりくる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ kuru - nhóm đặc biệt
cảm thấy đúng; phù hợp
JP: このジャケットはこのスカートにどうもしっくり来ない。
VI: Chiếc áo khoác này dường như không hợp với chiếc váy này.