ざく切り [Thiết]
ざくぎり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cắt thành miếng (đặc biệt là rau)
🔗 ざくざく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cắt thành miếng (đặc biệt là rau)
🔗 ざくざく