さす
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
canh tác đốt rừng làm rẫy; nương rẫy
🔗 焼き畑
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
canh tác đốt rừng làm rẫy; nương rẫy
🔗 焼き畑