さじ加減 [Gia Giảm]

匙加減 [Thi Gia Giảm]

さじかげん

Danh từ chung

liều lượng đo lường; định lượng; kê đơn

Danh từ chung

cách nêm nếm

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ

điều chỉnh theo kinh nghiệm; làm theo cảm giác; kỹ năng; tài nghệ