ご迷惑をおかけいたします [Mê Hoặc]

ご迷惑をお掛け致します [Mê Hoặc Quải Trí]

ごめいわくをおかけいたします

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Lịch sự (teineigo)

(chúng tôi) xin lỗi vì sự bất tiện

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ただこん電話でんわっております。ご迷惑めいわくをおかけいたしますが、もうしばらくおちください。
Đường dây điện thoại đang bận. Xin lỗi vì sự bất tiện này, vui lòng chờ trong giây lát.