ご注意 [Chú Ý]
御注意 [Ngự Chú Ý]
ごちゅうい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chú ý; thông báo
JP: 騙りメールにご注意ください。
VI: Xin hãy cảnh giác với email lừa đảo.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cẩn thận; thận trọng; đề phòng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lời khuyên; cảnh báo; cảnh giác
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
狂犬にご注意。
Hãy cẩn thận với chó điên.
ご注意ください。
Xin hãy cẩn thận.
偽物にご注意。
Hãy cẩn thận với hàng giả.
ファウルボールにご注意ください。
Xin chú ý đến bóng chày lạc hướng.
足元にご注意ください。
Xin hãy cẩn thận chỗ bạn đứng.
頭上にご注意ください。
Xin hãy cẩn thận đầu bạn.
フィッシング詐欺にご注意ください。
Hãy cẩn thận với lừa đảo qua email.
開くドアにご注意ください。
Hãy cẩn thận với cánh cửa đang mở.
ここではスリにご注意ください。
Hãy cảnh giác với kẻ móc túi ở đây.
お取り扱いにご注意ください。
Hãy cẩn thận khi sử dụng.