ご機嫌麗しい [Cơ Hiềm Lệ]
御機嫌麗しい [Ngự Cơ Hiềm Lệ]
ごきげんうるわしい
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
tâm trạng tốt
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
tâm trạng tốt