ご案内 [Án Nội]
御案内 [Ngự Án Nội]
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Lịch sự (teineigo)
hướng dẫn; dẫn đường; chỉ dẫn
JP: 明日お暇ならば、京都のあちこちをご案内できます。
VI: Nếu ngày mai bạn rảnh, tôi có thể hướng dẫn bạn khắp nơi ở Kyoto.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Lịch sự (teineigo)
thông tin; thông báo
JP: セミナーのご案内と共に、この情報を貴社内の担当の管理職にご転送ください。
VI: Kèm theo lời mời tham dự hội thảo, xin vui lòng chuyển thông tin này đến người quản lý phụ trách trong công ty của bạn.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Lịch sự (teineigo)
thông báo (về sự có mặt của ai đó)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Lịch sự (teineigo)
lời mời
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Lịch sự (teineigo)
sự quen biết; kiến thức