ご意見箱 [Ý Kiến Tương]
ごいけんばこ
Danh từ chung
hộp gợi ý; hộp ý kiến
Danh từ chung
cố vấn; người lắng nghe
Danh từ chung
hộp gợi ý; hộp ý kiến
Danh từ chung
cố vấn; người lắng nghe