ご存知の通り [Tồn Tri Thông]

ご存知のとおり [Tồn Tri]

ごぞんじのとおり

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

như bạn biết

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

英語えいごは、ごぞんじとおり、いま確実かくじつきている言語げんごである。
Như bạn biết, tiếng Anh vẫn là một ngôn ngữ sống động.
ぞんじとおり、お年寄としよりがますますおおくなってきています。
Như bạn biết, số người cao tuổi đang ngày càng tăng.