ご免あそばせ [Miễn]

御免あそばせ [Ngự Miễn]

ご免遊ばせ [Miễn Du]

ごめんあそばせ

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana  ⚠️Lịch sự (teineigo)  ⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nữ

tôi xin lỗi

JP: ふふふ、ごめんあそばせ。になさらないでくださいな!

VI: Hô hô hô, xin thứ lỗi nhé~ Đừng bận tâm làm gì nha!