ごみ処理施設 [Xứ Lý Thi Thiết]
ごみしょりしせつ
Danh từ chung
nhà máy xử lý rác; cơ sở xử lý rác thải
Danh từ chung
nhà máy xử lý rác; cơ sở xử lý rác thải