こよなく愛する [Ái]
こよなくあいする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru - nhóm đặc biệt
yêu rất nhiều; yêu hơn tất cả
JP: 彼は絵を書くことをこよなく愛した。
VI: Anh ấy yêu thích việc vẽ tranh.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私は猫をこよなく愛する、熱狂的な愛猫家です。
Tôi là một người yêu mèo cuồng nhiệt.