こちょこちょ
コチョコチョ
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
cù lét
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
bồn chồn
Thán từ
📝 nói khi cù
cù lét
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはメアリーをこちょこちょした。
Tom đã nhột Mary.
トムは赤ん坊の足をこちょこちょしました。
Tom đã tickle chân của bé.
トムはこちょこちょされるのが大っ嫌いなんだよ。
Tom rất ghét bị cù.