こそアド
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Tiếng lóng
📝 từ こっそり + アドレス
bí mật trao đổi địa chỉ email
🔗 こっそり
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
なお、危険防止の為、サブアド利用をお奨めします。
Hơn nữa, để phòng ngừa rủi ro, chúng tôi khuyến nghị sử dụng sub-address.