Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
こそこそ泥棒
[Nê Bổng]
こそこそどろぼう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
kẻ trộm vặt
🔗 こそ泥
Hán tự
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ