ここにきて

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Thành ngữ

đã đến đây; đến đây

Cụm từ, thành ngữ

gần đây

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ここにれてくるよ。
Tôi sẽ đưa bạn đến đây.
イシュマエル、ここにきてください!
Ishmael, hãy đến đây!
あなたはここへくる必要ひつようはない。
Bạn không cần phải đến đây.
彼女かのじょはまもなくここにくるだろう。
Cô ấy sẽ sớm đến đây.
きみ、ここへきなさい。
Bạn, đến đây nào.
トムをここにれてきて。
Đưa Tom đến đây.
トムをここへれてきて。
Hãy đưa Tom đến đây.
かれは、もうここにはこない。
Anh ấy sẽ không quay lại đây nữa.
二度にどとここにはもどってくるなよ。
Đừng bao giờ quay lại đây nữa.
ちょっとここへきてくれませんか。
Bạn có thể đến đây một chút được không?