Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
げっ歯目
[Xỉ Mục]
齧歯目
[Niết Xỉ Mục]
げっしもく
🔊
Danh từ chung
bộ Gặm nhấm
Hán tự
歯
Xỉ
răng
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
齧
Niết
gặm; nhấm; nhai; biết sơ qua