Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ぐずり泣き
[Khấp]
愚図り泣き
[Ngu Đồ Khấp]
ぐずりなき
🔊
Danh từ chung
khóc nhè (của trẻ em)
Hán tự
泣
Khấp
khóc
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch