くるっと

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

xoay vòng

🔗 くるり

Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tròn và dễ thương

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

がくるいそうなほどかなしかった。
Tôi buồn đến mức cảm thấy như mình sắp điên lên.