くも膜下腔 [Mô Hạ Khang]

クモ膜下腔 [Mô Hạ Khang]

蜘蛛膜下腔 [Tri Chu Mô Hạ Khang]

くもまくかくう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Giải phẫu học

khoang dưới nhện