くちばしが黄色い [Hoàng Sắc]

嘴が黄色い [Chủy Hoàng Sắc]

くちばしがきいろい

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

non nớt; trẻ và thiếu kinh nghiệm; non xanh; chưa có kinh nghiệm