きめ細やか [Tế]
木目細やか [Mộc Mục Tế]
きめこまやか
Tính từ đuôi na
📝 kết hợp của きめ細か và 細やか
tỉ mỉ; cẩn thận
🔗 きめ細か・きめこまか; 細やか・こまやか