がめつい

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

⚠️Khẩu ngữ

tham lam; keo kiệt; tính toán

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは本当ほんとうにがめつい。
Tom thực sự là người tham lam.
大阪おおさかじんはがめついですか?
Người Osaka có keo kiệt không?