がっぷり四つ [Tứ]
がっぷりよつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo
nắm chặt; khóa chặt
🔗 四つ
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo
nắm chặt; khóa chặt
🔗 四つ