がいし引き工事 [Dẫn Công Sự]

碍子引き工事 [Ngại Tử Dẫn Công Sự]

がいしびきこうじ

Danh từ chung

dây điện nút và ống; dây điện cách điện

dây điện gắn trên cách điện bề mặt