かわい子ちゃん [Tử]

カワイ子ちゃん [Tử]

可愛子ちゃん [Khả Ái Tử]

可愛こちゃん [Khả Ái]

かわいこちゃん – カワイ子ちゃん
カワイこちゃん – カワイ子ちゃん

Danh từ chung

⚠️Ngôn ngữ thân mật  ⚠️Thường chỉ viết bằng kana

người dễ thương