かそこら
Cụm từ, thành ngữ
khoảng...; hoặc như vậy
JP: 1時間かそこらで帰ってきます。
VI: Tôi sẽ trở về trong khoảng một giờ nữa.
Cụm từ, thành ngữ
khoảng...; hoặc như vậy
JP: 1時間かそこらで帰ってきます。
VI: Tôi sẽ trở về trong khoảng một giờ nữa.