Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
かき混ぜ規則
[Hỗn Quy Tắc]
かきまぜきそく
🔊
Danh từ chung
trộn lẫn
Hán tự
混
Hỗn
trộn; pha trộn; nhầm lẫn
規
Quy
tiêu chuẩn
則
Tắc
quy tắc; luật; theo; dựa trên; mô phỏng