かかあ天下 [Thiên Hạ]

カカア天下 [Thiên Hạ]

嚊天下 [Tỵ Thiên Hạ]

嬶天下 [Tỵ Thiên Hạ]

かかあでんか

Danh từ chung

gia đình mà vợ là người chủ; vợ nắm quyền; nhà có chồng bị vợ lấn át

🔗 亭主関白

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

うちはかかあでんかです。
Nhà tôi là mẹ trị.