お願い [Nguyện]
御願い [Ngự Nguyện]
おねがい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
⚠️Lịch sự (teineigo)
yêu cầu; mong muốn
JP: 「スミスさんをお願いしたいのですが」「スミスですが」
VI: "Tôi muốn nhờ ông Smith một chút." "Smith đây."
🔗 願い
Thán từ
làm ơn
JP: 頼みたいことがあります。ちょっとお願いしてもよろしいでしょうか?
VI: Tôi có việc muốn nhờ, có thể làm ơn giúp tôi được không?
🔗 お願いします
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
お願い…
Làm ơn...
お願いだから泣かないで。
Xin đừng khóc.
ねぇ、お願い。
Này, làm ơn.
お願いだから、やめて。
Làm ơn, hãy dừng lại.
お願いがあるの。
Tôi có việc cần nhờ bạn.
お願いだから、怒らないで。
Làm ơn đừng giận.
お願いだから、やめて!
Làm ơn, đừng làm thế!
ワインをお願い。
Cho tôi một ly rượu vang.
お願いだから、撃たないで。
Làm ơn đừng bắn.
お願い、急いで!
Làm ơn, nhanh lên!