お針子 [Châm Tử]
御針子 [Ngự Châm Tử]
おはりこ
Danh từ chung
thợ may nữ
🔗 御針; 針子
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
メアリーは腕のいいお針子です。
Mary là một thợ may khéo léo.