お車代 [Xa Đại]

御車代 [Ngự Xa Đại]

おくるまだい

Danh từ chung

⚠️Lịch sự (teineigo)

tiền công (để trang trải chi phí đi lại)

Danh từ chung

⚠️Lịch sự (teineigo)

chi phí đi lại (thường được chủ nhà đám cưới tặng cho khách từ xa)