お越しになる [Việt]

おこしになる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

đến; đi

JP:きゃくさま1時間いちじかん以内いないにおしになるはずです。

VI: Quý khách sẽ đến trong vòng một giờ nữa.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今週こんしゅうまつは、おしになりますか?
Cuối tuần này bạn sẽ đến chứ?