お話 [Thoại]

お話し [Thoại]

御話 [Ngự Thoại]

御話し [Ngự Thoại]

おはなし

Danh từ chung

câu chuyện; truyện

JP: っていることしかおはなししできません。

VI: Tôi chỉ có thể nói những gì mình biết.

Danh từ chung

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

nói chuyện; thảo luận

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

はなしちゅうです。
Tôi đang nói chuyện.
素敵すてきなおはなしをありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã kể một câu chuyện tuyệt vời.
そのおはなしきききたいだけです。
Tôi chỉ muốn nghe câu chuyện đó thôi.
はなしわりましたか。
Cuộc nói chuyện đã kết thúc chưa?
あいにく、おはなしちゅうです。
Thật không may, đang có cuộc nói chuyện.
はなしがあるのですが。
Tôi có điều muốn nói.
明日あしたはなしします。
Ngày mai tôi sẽ nói chuyện với bạn.
はなし途中とちゅうですみません。
Xin lỗi vì đã làm phiền giữa chừng.
はなし要点ようてんかりました。
Tôi đã hiểu điểm chính của câu chuyện.
はなし最中さいちゅうにすみません。
Xin lỗi vì đã làm phiền giữa lúc bạn đang nói chuyện.