お詰め [Cật]
御詰 [Ngự Cật]
お詰 [Cật]
御詰め [Ngự Cật]
おつめ
Danh từ chung
khách thấp nhất trong trà đạo
Danh từ chung
trà sư
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
バスの後方へお詰め願います。
Xin vui lòng dịch chuyển về phía sau xe buýt.