Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
お試しあれ
[Thí]
お試し有れ
[Thí Hữu]
おためしあれ
🔊
Thán từ
hãy thử đi!
Hán tự
試
Thí
thử; kiểm tra