お見えになる [Kiến]

おみえになる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

đến

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

主人しゅじん本日ほんじつえになるでしょう。
Chồng bạn có đến hôm nay không?
留守るすちゅうおとこほうがおえになりました。
Có một người đàn ông đến tìm bạn trong khi bạn vắng nhà.
さかきさんとかいうほうがおえになりました。
Có một người tên là Sakaki đã đến thăm.
ジョーンズさんというほうがおえになりました。
Một người tên là Jones đã đến.
佐藤さとうさんというほうがあなたの留守るすちゅうにおえになりました。
Một người tên là Sato đã đến khi bạn vắng nhà.