お蔵 [Tàng]

お倉 [Thương]

おくら
オクラ

Danh từ chung

đóng cửa; hủy bỏ

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

kho gạo

Hán tự

Từ liên quan đến お蔵