お茶目 [Trà Mục]

おちゃめ

Tính từ đuôi naDanh từ chung

tinh nghịch; nghịch ngợm

🔗 茶目

Danh từ chung

người hay đùa; người chơi khăm; kẻ tinh nghịch; kẻ tinh quái

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

子猫こねこって、とってもおちゃだね。
Mèo con thật là nghịch ngợm nhỉ.