お絵かき [Hội]

お絵描き [Hội Miêu]

お絵書き [Hội Thư]

おえかき

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana  ⚠️Ngôn ngữ trẻ em

vẽ tranh

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

⚠️Khẩu ngữ

vẽ phác thảo