おせち料理 [Liệu Lý]
お節料理 [Tiết Liệu Lý]
おせちりょうり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
osechi; osechi-ryōri
món ăn truyền thống trong dịp Tết
JP: ジェーンは奥さんが彼女の為に作ったおせち料理を食べました。
VI: Jane đã ăn món Osechi do vợ cô ấy chuẩn bị.