お焦げ [Tiêu]
おこげ
オコゲ
おコゲ
Danh từ chung
cơm cháy (ở đáy nồi); cơm giòn
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Thường chỉ viết bằng kana
phụ nữ thích giao du với người đồng tính nam