お構いなく [Cấu]
おかまいなく
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Lịch sự (teineigo)
xin đừng bận tâm; đừng phiền
JP: 私の事はお構いなく。
VI: Xin đừng bận tâm đến tôi.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
お構いなく。
Xin đừng ngại.
どうぞお構いなく。
Xin đừng ngại.