Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
お役所言葉
[Dịch Sở Ngôn Diệp]
おやくしょことば
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ hành chính
Hán tự
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
所
Sở
nơi; mức độ
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi