お尻ぺんぺん [Khào]
おしりぺんぺん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đánh đòn (trẻ em)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đánh đòn (trẻ em)