お出かけ [Xuất]

お出掛け [Xuất Quải]

おでかけ

Danh từ chung

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)  ⚠️Lịch sự (teineigo)

📝 thường dùng như lời chào dưới dạng お出かけですか?

sắp ra ngoài; chuẩn bị rời đi

JP: いつおかけになりますか。

VI: Bạn sẽ đi đâu vào lúc nào?

🔗 出掛け

Danh từ chung

chuyến đi chơi; chuyến du ngoạn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かけですか?
Bạn có ra ngoài không?
旅行りょこうにおかけですか。
Bạn có đang đi du lịch không?
今夜こんやはおかけするよ。
Tối nay tôi sẽ đi chơi.
午後ごごはおかけするよ。
Chiều nay tôi sẽ đi ra ngoài.
どちらへおかけですか。
Bạn đang đi đâu vậy?
今日きょうはどちらへおかけですか?
Hôm nay bạn đi đâu vậy?
今年ことしなつはおかけするの?
Bạn có đi chơi vào mùa hè này không?
金曜日きんようび一緒いっしょにおかけしない?
Thứ Sáu này, bạn có muốn đi chơi cùng không?
「おかけですか?」「ちょっとそこまで」
"Bạn có ra ngoài không?" "Chỉ đi một chút thôi."
週末しゅうまつ一緒いっしょにおかけしようよ。
Cuối tuần này, chúng ta cùng đi chơi nhé.