お先にどうぞ [Tiên]

おさきにどうぞ

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Lịch sự (teineigo)

xin mời trước

JP: 紳士しんしひとからおさきにどうぞ。

VI: Một quý ông đã nhã nhặn mời tôi đi trước.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

どうぞ、おさきに!
Xin mời, cứ đi trước!
さきにどうぞ。
Mời bạn đi trước.