お偉いさん [Vĩ]

おえらいさん
おエライさん

Danh từ chung

⚠️Khẩu ngữ

người quan trọng; cấp trên

🔗 お偉方; 偉いさん

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あの会社かいしゃはみんなおえらいさんの肩書かたがきばかりで、船頭せんどうおおくてふねすすまずだ。
Công ty đó toàn người có chức vụ cao nhưng không hiệu quả, nhiều thuyền trưởng mà tàu không tiến.